Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.700 36.870
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 36.570 36.970
Vàng nữ trang 99,99% 36.270 36.970
Vàng nữ trang 99% 35.904 36.604
Vàng nữ trang 75% 26.480 27.880
Vàng nữ trang 58,3% 20.306 21.706
Vàng nữ trang 41,7% 14.168 15.568

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17960.85 18230.46
CAD 17913.58 18310.62
CHF 23303.86 23772.38
DKK 0 3794.31
EUR 27597.4 27927.36
GBP 31161.9 31661.5
HKD 2863.44 2926.86
INR 0 368.91
JPY 202.2 206.06
KRW 19.61 21.93
KWD 0 78401.74
MYR 0 5804.25
NOK 0 2935.99
RUB 0 445.78
SAR 0 6277.74
SEK 0 2864.33
SGD 16985.2 17292.06
THB 698.52 727.67
USD 22675 22745
Nguồn: webgia.com