Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.350 36.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.350 35.750
Vàng nữ trang 99,99% 35.050 35.750
Vàng nữ trang 99% 34.696 35.396
Vàng nữ trang 75% 25.565 26.965
Vàng nữ trang 58,3% 19.594 20.994
Vàng nữ trang 41,7% 13.659 15.059

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16964.52 17219.16
CAD 17461.52 17848.52
CHF 22571.85 23025.66
DKK 0 3640.46
EUR 26469.4 26785.87
GBP 29745.06 30221.94
HKD 2866.46 2929.94
INR 0 361.77
JPY 198.79 202.6
KRW 19.11 21.39
KWD 0 78055.1
MYR 0 5510.29
NOK 0 2782.56
RUB 0 425.41
SAR 0 6279.46
SEK 0 2711.14
SGD 16535.63 16834.37
THB 678.24 706.54
USD 22675 22745
Nguồn: webgia.com