Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.420 36.570
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.330 34.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.330 34.830
Vàng nữ trang 99,99% 33.880 34.680
Vàng nữ trang 99% 33.537 34.337
Vàng nữ trang 75% 24.763 26.163
Vàng nữ trang 58,3% 18.970 20.370
Vàng nữ trang 41,7% 13.213 14.613

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16709.21 16993.57
CAD 17761.44 18118.38
CHF 23844.15 24322.96
DKK 0 3732.08
EUR 27201.53 27526.1
GBP 30235.76 30719.78
HKD 2945.13 3010.28
INR 0 332.13
JPY 202.74 209.1
KRW 19.23 21.51
KWD 0 80033.31
MYR 0 5687.72
NOK 0 2911.61
RUB 0 394.17
SAR 0 6453.2
SEK 0 2687.25
SGD 16878.75 17183.28
THB 705.22 734.64
USD 23300 23380
Nguồn: webgia.com