Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.650 36.830
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 34.920 35.320
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 34.920 35.420
Vàng nữ trang 99,99% 34.570 35.270
Vàng nữ trang 99% 34.121 34.921
Vàng nữ trang 75% 25.205 26.605
Vàng nữ trang 58,3% 19.314 20.714
Vàng nữ trang 41,7% 13.459 14.859

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16789.64 17075.56
CAD 17152.92 17497.83
CHF 22765.03 23222.42
DKK 0 3659.02
EUR 26644.87 26963.1
GBP 29648.43 30123.38
HKD 2894.85 2958.93
INR 0 347.15
JPY 200.83 207.14
KRW 18.73 20.96
KWD 0 78891.95
MYR 0 5714.09
NOK 0 2847.55
RUB 0 404.24
SAR 0 6371.86
SEK 0 2621.01
SGD 16653.18 16953.83
THB 675.89 704.09
USD 23015 23085
Nguồn: webgia.com